bột mì
発音
北部
/ɓo̰ʔt˨˩ mi̤˨˩/
中部
/ɓo̰k˨˨ mi˧˧/
南部
/ɓok˨˩˨ mi˨˩/
音声
小麦粉 enflour
名詞
小麦粉
flour
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小麦粉
接続・論理
小麦を挽いて粉にしたもの。製パンや料理用。
vi Tôi dùng bột mì để làm bánh quy.
ja クッキーを作るために小麦粉を使う。
構成
bột / mì
▸
構成
bột / mì
類語
bột / bột giặt / bột nở / bột năng …
▸
類語
bột / bột giặt / bột nở / bột năng …
用法
tinh bột / đường bột / cá bột / bột khởi …
▸
用法
tinh bột / đường bột / cá bột / bột khởi …