lúa mì
発音
北部
/lwaː˧˥ mi̤˨˩/
中部
/lṵə˩˧ mi˧˧/
南部
/luə˧˥ mi˨˩/
小麦 enwheat
1 語義
2 構成語
名詞
小麦
wheat
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
小麦
接続・論理
小麦粉の原料となる穀物。
vi Lúa mì được dùng để sản xuất ra các loại bánh mì.
ja 小麦は様々な種類のパンを作るのに使われる。