lò bánh mì
音声
パン焼き窯 enoven
名詞
パン焼き窯
oven
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
パン焼き窯
接続・論理
パンを焼くための専門的な調理装置。
vi Bánh mì được nướng trong lò bánh mì nóng hổi.
ja パンは熱いパン焼き窯で焼かれる。
語義 2
名詞
パン屋
パンや焼き菓子を製造して販売する店。
vi Tôi mua bánh ở lò bánh mì đầu phố.
ja 通りの突き当たりにあるパン屋でパンを買う。
構成
lò / bánh mì
▸
構成
lò / bánh mì
用法
cửa lò / lò xo / thò lò / lò nướng …
▸
用法
cửa lò / lò xo / thò lò / lò nướng …