thò lò
発音
北部
/tʰɔ̤˨˩ lɔ̤˨˩/
中部
/tʰɔ˧˧ lɔ˧˧/
南部
/tʰɔ˨˩ lɔ˨˩/
音声
こま enspinning top
名詞
こま
spinning top
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
こま
文化・固有名詞
先端で高速回転する玩具。
vi Trẻ em trong xóm thường rủ nhau chơi thò lò vào mỗi buổi chiều.
ja 地域の子供たちは毎日午後、独楽で遊ぶ。
語義 2
名詞
賭博用のこま
賭博ゲームに使用される特定のこま。
vi Những con thò lò này được dùng làm công cụ trong các trò chơi đánh bạc.
ja この独楽はゲームの道具として使われます。
副詞
語義 3
副詞
鼻水を垂らす
鼻水が垂れる様子。
vi Cậu bé đang bị cảm nặng nên nước mũi cứ chảy thò lò.
ja 少年は重い風邪を引き、鼻汁が垂れています。
構成
thò / lò / 𢦄爐
▸
構成
thò / lò / 𢦄爐
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢦄爐
音節ごとの候補
thò
𢦄(𢲬)
lò
爐(垆)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thớ lợ / thổ lộ / thô lỗ
▸
類語
thớ lợ / thổ lộ / thô lỗ