bánh mì
発音
北部
/ɓajŋ˧˥ mi̤˨˩/
中部
/ɓa̰n˩˧ mi˧˧/
南部
/ɓan˧˥ mi˨˩/
音声
パン enbread
名詞
パン
bread
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
パン
料理
Food & Dishes
サンドイッチのように具を挟むのによく使われるパンの一種。
vi Bánh mì giòn là món ăn rất quen thuộc ở thành phố.
ja カリッとしたバインミーは、街でとてもなじみのある食べ物だ。
構成
bánh / mì / bánh + mì の複合
▸
構成
bánh / mì / bánh + mì の複合
成り立ちbánh + mì の複合
類語
bánh tây / bột mì / lúa mì / nhu mì …
▸
類語
bánh tây / bột mì / lúa mì / nhu mì …
用法
bánh mì kẹp / lò bánh mì / bánh mì pháp / bánh mì gối …
▸
用法
bánh mì kẹp / lò bánh mì / bánh mì pháp / bánh mì gối …