bánh tây
音声
パン enbread
名詞
パン
bread
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
パン
料理
Food & Dishes
小麦粉で作った食べ物、特にフランスパン類。
vi Tôi thường mua bánh tây tại tiệm bánh vào mỗi buổi sáng.
ja 毎朝パン屋でパンを買う。
語義 2
名詞
サンドイッチ
具をパンで挟んだ食べ物。
vi Cô ấy đang làm một chiếc bánh tây kẹp thịt cho bữa trưa.
ja 彼女は昼食に肉のサンドイッチを作っている。
構成
bánh / tây / 餅西
▸
構成
bánh / tây / 餅西
漢字
音節対応から推定
代表候補
餅西
音節ごとの候補
bánh
餅(軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣)
tây
西
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bánh tày / パン / サンドイッチ
▸
類語
bánh tày / パン / サンドイッチ
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …
▸
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …