mì Quảng
音声
ミークアン enmi quang noodles
名詞
ミークアン
mi quang noodles
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ミークアン
接続・論理
ベトナム中部沿岸地域発祥の伝統的な麺料理。
vi Mì Quảng là một món ăn truyền thống rất ngon miệng.
ja ミークアンは非常においしい伝統料理だ。
構成
mì / quảng / mì + Quảng の複合
▸
構成
mì / quảng / mì + Quảng の複合
成り立ちmì + Quảng の複合
類語
sâu quảng
▸
類語
sâu quảng
用法
bánh mì / bánh mì kẹp / bột mì / mì ý …
▸
用法
bánh mì / bánh mì kẹp / bột mì / mì ý …