chiết trung
発音
北部
/ʨiət˧˥ ʨuŋ˧˧/
中部
/ʨiə̰k˩˧ tʂuŋ˧˥/
南部
/ʨiək˧˥ tʂuŋ˧˧/
音声
折衷的な eneclectic or compromising
形容詞
折衷的な
eclectic or compromising
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
折衷的な
性質・状態
複数の情報源や様式からアイデアを選択・統合するアプローチ。
vi Ngôi nhà được thiết kế theo phong cách chiết trung đầy ấn tượng.
ja その家は印象的な折衷様式で設計されている。
構成
chiết / trung / 漢越語。漢字は 折中 …
▸
構成
chiết / trung / 漢越語。漢字は 折中 …
成り立ち漢越語。漢字は 折中
漢字
出典照合済み
代表候補
折中
音節ごとの候補
chiết
折
trung
中
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chiết xuất / chiết / chiết áp / chiết suất …
▸
類語
chiết xuất / chiết / chiết áp / chiết suất …
用法
chủ nghĩa chiết trung / chiết giang / chi chiết / khúc chiết …
▸
用法
chủ nghĩa chiết trung / chiết giang / chi chiết / khúc chiết …