bài trung
発音
北部
/ɓa̤ːj˨˩ ʨuŋ˧˧/
中部
/ɓaːj˧˧ tʂuŋ˧˥/
南部
/ɓaːj˨˩ tʂuŋ˧˧/
音声
排中律 enlogical principle
名詞
排中律
logical principle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
排中律
接続・論理
何かが真か偽かのどちらかであるという論理原則。
vi Quy luật bài trung là một nguyên tắc cơ bản trong logic.
ja 排中律は論理学の基本原則である。
構成
bài / trung / 排中
▸
構成
bài / trung / 排中
漢字
音節対応から推定
代表候補
排中
音節ごとの候補
bài
排
trung
中
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hiếu trung / thị trung / chiết trung / kỳ trung …
▸
類語
hiếu trung / thị trung / chiết trung / kỳ trung …
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / luật bài trung / bài hát / bài tập …
▸
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / luật bài trung / bài hát / bài tập …