chiết xung
発音
北部
/ʨiət˧˥ suŋ˧˧/
中部
/ʨiə̰k˩˧ suŋ˧˥/
南部
/ʨiək˧˥ suŋ˧˧/
武官 enmilitary official
名詞
武官
military official
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
武官
接続・論理
古代政府システムで軍事職を保持する役人。
vi Vị chiết xung đang chỉ huy quân đội bảo vệ thành trì.
ja 武官は城を守るために軍隊を指揮している。
構成
chiết / xung / 折沖
▸
構成
chiết / xung / 折沖
漢字
音節対応から推定
代表候補
折沖
音節ごとの候補
chiết
折
xung
沖
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chiết xuất / chiết / chiết áp / chiết suất …
▸
類語
chiết xuất / chiết / chiết áp / chiết suất …
用法
chiết giang / chi chiết / khúc chiết / chì chiết …
▸
用法
chiết giang / chi chiết / khúc chiết / chì chiết …