bung xung
発音
北部
/ɓuŋ˧˧ suŋ˧˧/
中部
/ɓuŋ˧˥ suŋ˧˥/
南部
/ɓuŋ˧˧ suŋ˧˧/
身代わり enscapegoat
名詞
身代わり
scapegoat
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
身代わり
接続・論理
他人の過ちや罪の責任を負わされる人。
vi Anh ấy bị biến thành kẻ bung xung cho lỗi lầm của người khác.
ja 彼は他人の過ちの身代わりにされた。
語義 2
名詞
盾
外部からの攻撃から体を守るための防護具。
vi Chiếc bung xung này được dùng để bảo vệ người lính.
ja この盾は兵士を守るために使われる。
構成
bung / xung / 𢶻沖
▸
構成
bung / xung / 𢶻沖
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢶻沖
音節ごとの候補
bung
𢶻(𨮇)
xung
沖
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bung / bung bét / bung búng / bung bủng …
▸
類語
bung / bung bét / bung búng / bung bủng …
用法
lung bung / a bung / xá bung / tiếng bung …
▸
用法
lung bung / a bung / xá bung / tiếng bung …