tiếng bung
発音
北部
/tiəŋ˧˥ ɓuŋ˧˧/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ ɓuŋ˧˥/
南部
/tiəŋ˧˥ ɓuŋ˧˧/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên "tiếng bung" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「ブルガリア語」が文中に現れる。
構成
tiếng / bung
▸
構成
tiếng / bung
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …