chiết giang
音声
地名 enChiết Giang
固有名詞
地名
Chiết Giang
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
文化・固有名詞
特定の場所を指す固有名詞。
vi Chiết Giang là tên của một địa danh.
ja Chiết Giangは地名である。
構成
chiết / giang / 漢越語。漢字は 浙江 …
▸
構成
chiết / giang / 漢越語。漢字は 浙江 …
成り立ち漢越語。漢字は 浙江
漢字
出典照合済み
代表候補
浙江
音節ごとの候補
chiết
折
giang
江(𥬮)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
phúc kiến, chiết giang / chiết xuất / chiết áp / chi chiết …
▸
用法
phúc kiến, chiết giang / chiết xuất / chiết áp / chi chiết …