chủ nghĩa chiết trung
音声
折衷主義 eneclecticism
名詞
折衷主義
eclecticism
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
折衷主義 接続・論理
様々な思想や芸術様式から要素を組み合わせて取り入れる考え方。
vi Ngôi nhà này được thiết kế theo chủ nghĩa chiết trung.
ja この家は折衷主義に基づいて設計されています。
構成
chủ nghĩa / chiết trung / 漢越語。漢字は 主義折衷 …
▸
構成
chủ nghĩa / chiết trung / 漢越語。漢字は 主義折衷 …
成り立ち漢越語。漢字は 主義折衷
漢字
出典照合済み
代表候補
主義折衷
音節ごとの候補
chủ
拄
nghĩa
義
chiết
折
trung
中
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền
▸
用法
chủ nghĩa bài trung quốc / chủ nghĩa khủng bố / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền