chặt
発音
北部
/ʨa̰ʔt˨˩/
中部
/ʨa̰k˨˨/
南部
/ʨak˨˩˨/
音声
きつい entight
形容詞
きつい
tight
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
きつい (tight)
語義 1
形容詞
きつい
操作・使用
しっかり固定されている、または隙間なくぴったり合っている。
vi Sợi dây thừng này được thắt rất chặt vào gốc cây.
ja このロープは木の幹にとても固く結ばれています。
切断 (chop)
語義 1
動詞
切る
鋭い道具を使って、物を切り分けたり切り離したりする。
vi Anh ấy dùng rìu chặt củi ở sân sau.
ja 彼は裏庭で斧を使って薪を割っています。
類語
chắt / chất / chật / chát …
▸
類語
chắt / chất / chật / chát …
用法
thắt chặt / siết chặt / lạt mềm buộc chặt / bền chặt …
▸
用法
thắt chặt / siết chặt / lạt mềm buộc chặt / bền chặt …