chặt chịa
発音
北部
/ʨa̰ʔt˨˩ ʨḭʔə˨˩/
中部
/ʨa̰k˨˨ ʨḭə˨˨/
南部
/ʨak˨˩˨ ʨiə˨˩˨/
音声
きつい entight
形容詞
きつい
tight
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
きつい
性質・状態
動く隙間がないほど、しっかりと固定されている。
vi Nắp hộp này được đóng rất chặt chịa.
ja この箱のふたはとてもきつく閉まっている。
構成
chặt
▸
構成
chặt
類語
sít sao / chật ních / chặt / chặt chẽ …
▸
類語
sít sao / chật ních / chặt / chặt chẽ …
用法
thắt chặt / siết chặt / lạt mềm buộc chặt / bền chặt
▸
用法
thắt chặt / siết chặt / lạt mềm buộc chặt / bền chặt