chí
発音
北部
/ʨi˧˥/
中部
/ʨḭ˩˧/
南部
/ʨi˧˥/
音声
意志 enwill
名詞
意志
will
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
意志
外見・性格
困難に負けない強い意志。
vi Nhờ có chí kiên định, anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn.
ja 強い意志のおかげで彼は困難を克服した。
構成
漢越語。漢字は 志
▸
構成
漢越語。漢字は 志
成り立ち漢越語。漢字は 志
類語
chị / chì / chỉ / lên …
▸
類語
chị / chì / chỉ / lên …
用法
tạp chí / thậm chí / báo chí / đồng chí …
▸
用法
tạp chí / thậm chí / báo chí / đồng chí …