chí
Phát âm
Bắc
/ʨi˧˥/
Trung
/ʨḭ˩˧/
Nam
/ʨi˧˥/
will enwill or resolve
1 senses
Danh từ
will
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
chí
Ngoại hình & tính cách
Chí là sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ để theo đuổi một mục tiêu dù gặp nhiều khó khăn.
vi Nhờ có chí kiên định, anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn.