chí
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Nhờ có chí kiên định, anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn.
Nhật 意志
強い意志のおかげで彼は困難を克服した。
Anh will or resolve
Thanks to his strong resolve, he overcame all difficulties.
Hàn 의지
그의 강한 의지 덕분에 그는 모든 어려움을 극복했다.
Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 志
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 志
Tương tự
chị / chì / chỉ / chí sỹ …
▸
Dùng
tạp chí / thậm chí / ý chí / báo chí …
▸
Hỏi đáp
“chí” tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “chí” là “will or resolve”.
“chí” là gì?
Chí là sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ để theo đuổi một mục tiêu dù gặp nhiều khó khăn.