goigoi

chí

Danh từ
Chí là sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ để theo đuổi một mục tiêu dù gặp nhiều khó khăn.
Nhật 意志
Anh will or resolve
Hàn 의지
Phát âm Bắc /ʨi˧˥/ Trung /ʨḭ˩˧/ Nam /ʨi˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Chí là sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ để theo đuổi một mục tiêu dù gặp nhiều khó khăn. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Nhờ có chí kiên định, anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn.

Nhật 意志

強い意志のおかげで彼は困難を克服した。

Anh will or resolve

Thanks to his strong resolve, he overcame all difficulties.

Hàn 의지

그의 강한 의지 덕분에 그는 모든 어려움을 극복했다.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 志
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 志

Tương tự
chị / chì / chỉ / chí sỹ …
▸
Dùng
tạp chí / thậm chí / ý chí / báo chí …
▸

Hỏi đáp

“chí” tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “chí” là “will or resolve”.

“chí” là gì?

Chí là sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ để theo đuổi một mục tiêu dù gặp nhiều khó khăn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.