chì
発音
北部
/ʨi̤˨˩/
中部
/ʨi˧˧/
南部
/ʨi˨˩/
音声
鉛 enlead
名詞
鉛
lead
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
鉛
性質・状態
Sports
青灰色で重く、柔らかい金属元素。
vi Chì là một kim loại nặng có thể gây hại cho sức khỏe.
ja 鉛は健康に有害な可能性がある重金属だ。
語義 2
名詞
重り
釣り糸や網を水中に沈めるための重り。
vi Anh ấy gắn thêm chì vào dây câu.
ja 彼は釣り糸に重りを追加した。
構成
𨦥
▸
構成
𨦥
漢字
音節対応から推定
代表候補
𨦥
音節ごとの候補
chì
𨦥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chí / chị / chỉ / chì chiết
▸
類語
chí / chị / chỉ / chì chiết
用法
bút chì / viết chì / mất cả chì lẫn chài / cầu chì …
▸
用法
bút chì / viết chì / mất cả chì lẫn chài / cầu chì …