than chì
発音
北部
/tʰaːn˧˧ ʨi̤˨˩/
中部
/tʰaːŋ˧˥ ʨi˧˧/
南部
/tʰaːŋ˧˧ ʨi˨˩/
音声
黒鉛 engraphite
名詞
黒鉛
graphite
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
黒鉛
接続・論理
鉛筆の芯や潤滑剤に使用される、柔らかい黒色の炭素形態。
vi Lõi của bút chì được làm từ than chì.
ja 鉛筆の芯は黒鉛で作られている。
構成
than / chì / 炭𨦥
▸
構成
than / chì / 炭𨦥
漢字
音節対応から推定
代表候補
炭𨦥
音節ごとの候補
than
炭
chì
𨦥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
than cốc / than phiền / than vãn / than trách …
▸
用法
than cốc / than phiền / than vãn / than trách …