cố
発音
北部
/ko˧˥/
中部
/ko̰˩˧/
南部
/ko˧˥/
音声
努力 ento try
動詞
努力
to try
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
努力 (to try)
語義 1
動詞
努力する
目標達成や困難な仕事の完遂のため、力や知恵を尽くす。
故意 (intentional)
語義 1
形容詞
意図的な
偶然ではなく、計算され、意図を持って行われること。
vi Đây là một hành động cố ý chứ không phải tình cờ.
ja これは事故ではなく、意図的な行為だった。
曾祖父母 (great-grandparent)
語義 1
名詞
曽祖父母
家族・友人
Family
祖父母の親、3世代前の親。
vi Cố của tôi đã sống thọ tới trăm tuổi.
ja 私の曾祖母は100歳まで長生きした。
類語
cơ / cô / cồ / cổ …
▸
類語
cơ / cô / cồ / cổ …
用法
cố gắng / biến cố / sự cố / cố ý …
▸
用法
cố gắng / biến cố / sự cố / cố ý …