cô và quả
発音
北部
/ko˧˧ va̤ː˨˩ kwa̰ː˧˩˧/
中部
/ko˧˥ jaː˧˧ kwaː˧˩˨/
南部
/ko˧˧ jaː˨˩ waː˨˩˦/
音声
孤独 enlonely
unknown
孤独
lonely
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
孤独
接続・論理
頼る相手がおらず、完全に一人でいる状態を表す慣用句。
vi Ông cụ sống cô và quả trong căn nhà nhỏ giữa rừng.
ja 老人は森の中の小さな家で孤独な生活を送っている。
構成
cô / và / quả …
▸
構成
cô / và / quả …
漢字
音節対応から推定
代表候補
姑吧果
音節ごとの候補
cô
姑
và
吧
quả
果
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đơn chiếc / đơn lẻ / lạc lõng / lủi thủi …
▸
類語
đơn chiếc / đơn lẻ / lạc lõng / lủi thủi …
用法
cô ấy / cô gái / cô giáo / cô đơn …
▸
用法
cô ấy / cô gái / cô giáo / cô đơn …