vụn vặt
발음
북부
/vṵʔn˨˩ va̰ʔt˨˩/
중부
/jṵŋ˨˨ ja̰k˨˨/
남부
/juŋ˨˩˨ jak˨˩˨/
듣기
사소한 enpetty
형용사
사소한
petty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
사소한
성질·상태
작고 중요하지 않아 관심을 가질 가치가 없는 것.
vi Chúng ta không nên để tâm quá nhiều đến những chuyện vụn vặt.
ko 사소한 일에 지나치게 고민해서는 안 된다.
구성
vụn / vặt / vụn + vặt 의 합성
▸
구성
vụn / vặt / vụn + vặt 의 합성
어원vụn + vặt 의 합성
유의어
lăng nhăng / tầm phơ / vụn / sai vặt …
▸
유의어
lăng nhăng / tầm phơ / vụn / sai vặt …
쓰임
đá vụn / mảnh vụn / nát vụn / lụn vụn …
▸
쓰임
đá vụn / mảnh vụn / nát vụn / lụn vụn …