thù vặt
발음
북부
/tʰṳ˨˩ va̰ʔt˨˩/
중부
/tʰu˧˧ ja̰k˨˨/
남부
/tʰu˨˩ jak˨˩˨/
뒤끝 enpetty grudge
unknown
뒤끝
petty grudge
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
뒤끝
사소한 일에 대해 마음속에 품는 원망.
vi Anh ấy không bao giờ để bụng những chuyện thù vặt.
ko 그는 사소한 뒤끝을 남기지 않는다.
구성
thù / vặt
▸
구성
thù / vặt
유의어
thú vật / sai vặt / ăn vặt / dằn vặt …
▸
유의어
thú vật / sai vặt / ăn vặt / dằn vặt …
쓰임
thù ghét / đặc thù / hận thù / căm thù …
▸
쓰임
thù ghét / đặc thù / hận thù / căm thù …