rao vặt
발음
북부
/zaːw˧˧ va̰ʔt˨˩/
중부
/ʐaːw˧˥ ja̰k˨˨/
남부
/ɹaːw˧˧ jak˨˩˨/
듣기
분류 광고 enclassified advertisement
명사
분류 광고
classified advertisement
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
분류 광고
담화·논리
신문이나 잡지의 특정 항목에 게재되는 짧은 광고.
vi Tôi đã đăng một mẩu rao vặt để bán chiếc xe cũ.
ko 중고차를 팔기 위해 분류 광고를 냈다.
뜻 2
명사
구인·매매란
소규모 광고들을 모아 놓은 출판물이나 웹사이트의 섹션.
vi Bạn có thể tìm thấy nhiều thông tin hữu ích trong mục rao vặt.
ko 정보란에서 많은 유용한 정보를 찾을 수 있다.
구성
rao / vặt
▸
구성
rao / vặt
유의어
rao truyền / rao / rao giảng / rao hàng …
▸
유의어
rao truyền / rao / rao giảng / rao hàng …
쓰임
rêu rao / cao rao / suối rao / bản rao …
▸
쓰임
rêu rao / cao rao / suối rao / bản rao …