sai vặt
듣기
잡일을 시키다 enorder around
동사
잡일을 시키다
order around
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
잡일을 시키다
기본 동작
남에게 자질구레하고 잡다한 일을 시키는 행위.
vi Ông chủ thường sai vặt nhân viên trong văn phòng.
ko 상사는 사무실에서 부하직원에게 잡일을 자주 시킨다.
명사
뜻 2
명사
잡일
전문성이 필요 없는 자질구레한 잡다한 일.
vi Cô ấy thường giúp mẹ làm những việc sai vặt trong nhà.
ko 그녀는 집에서 어머니의 잡일을 자주 돕는다.
구성
sai / vặt
▸
구성
sai / vặt
유의어
ăn vặt / dằn vặt / rao vặt / vụn vặt …
▸
유의어
ăn vặt / dằn vặt / rao vặt / vụn vặt …
쓰임
sai lầm / sai phạm / sai trái / sai bảo …
▸
쓰임
sai lầm / sai phạm / sai trái / sai bảo …