ăn vặt
듣기
간식을 먹다 ento eat snacks
동사
간식을 먹다
to eat snacks
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
간식을 먹다
기본 동작
즐거움을 위해서나 허기를 달래기 위해 식사 외에 간식을 먹는 습관.
vi Trẻ con thường rất thích ăn vặt vào buổi chiều.
ko 아이들은 오후에 간식 먹는 것을 흔히 좋아한다.
구성
ăn / vặt / ăn + vặt 의 합성
▸
구성
ăn / vặt / ăn + vặt 의 합성
어원ăn + vặt 의 합성
유의어
sai vặt / dằn vặt / rao vặt / vụn vặt …
▸
유의어
sai vặt / dằn vặt / rao vặt / vụn vặt …
쓰임
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
쓰임
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …