ranh vặt
발음
북부
/zajŋ˧˧ va̰ʔt˨˩/
중부
/ʐan˧˥ ja̰k˨˨/
남부
/ɹan˧˧ jak˨˩˨/
약삭빠름 enpetty cunning
1 senses
2 구성 요소
unknown
약삭빠름
petty cunning
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
unknown
약삭빠름
사소한 일에 대한 악의 없는 교활함.
vi Đừng dùng những mưu ranh vặt đó với tôi.
ko 나에게 그런 잔꾀를 부리지 마라.