mảnh vụn
발음
북부
/ma̰jŋ˧˩˧ vṵʔn˨˩/
중부
/man˧˩˨ jṵŋ˨˨/
남부
/man˨˩˦ juŋ˨˩˨/
듣기
부스러기 encrumb
명사
부스러기
crumb
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
부스러기
담화·논리
큰 것에서 떨어진, 아주 작은 음식 조각.
vi Có những mảnh vụn nhỏ trên bàn sau bữa trưa.
ko 점심 식사 후, 테이블 위에 작은 부스러기들이 있다.
구성
mảnh / vụn / 𤗖𢫆
▸
구성
mảnh / vụn / 𤗖𢫆
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𤗖𢫆
음절별 후보
mảnh
𤗖(𥕊)
vụn
𢫆
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mảnh / mảnh mai / mảnh khảnh / mảnh cộng …
▸
유의어
mảnh / mảnh mai / mảnh khảnh / mảnh cộng …
쓰임
mảnh tước / thanh mảnh / mảnh dẻ / áo tắm hai mảnh …
▸
쓰임
mảnh tước / thanh mảnh / mảnh dẻ / áo tắm hai mảnh …