mảnh cộng
발음
북부
/ma̰jŋ˧˩˧ kə̰ʔwŋ˨˩/
중부
/man˧˩˨ kə̰wŋ˨˨/
남부
/man˨˩˦ kəwŋ˨˩˨/
듣기
약용 식물 enmedicinal plant
unknown
약용 식물
medicinal plant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
약용 식물
쥐꼬리망초과의 약용 식물.
vi Cây mảnh cộng thường được dùng vì đặc tính chữa bệnh của nó.
ko 그 약용 식물은 치유 특성 때문에 자주 사용된다.
구성
mảnh / cộng / 𤗖共
▸
구성
mảnh / cộng / 𤗖共
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𤗖共
음절별 후보
mảnh
𤗖(𥕊)
cộng
共
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mảnh / mảnh mai / mảnh khảnh / mảnh vụn …
▸
유의어
mảnh / mảnh mai / mảnh khảnh / mảnh vụn …
쓰임
mảnh tước / thanh mảnh / mảnh dẻ / áo tắm hai mảnh …
▸
쓰임
mảnh tước / thanh mảnh / mảnh dẻ / áo tắm hai mảnh …