mảnh
발음
북부
/ma̰jŋ˧˩˧/
중부
/man˧˩˨/
남부
/man˨˩˦/
듣기
조각 enpiece
분류사
조각
piece
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
조각 (piece)
뜻 1
분류사
조각
분류사·조사
물건의 평평한 조각이나 파편을 셀 때 사용되는 단어.
vi Tôi tìm thấy một mảnh kính vỡ trên sàn.
ko 바닥에서 깨진 유리 조각을 발견했다.
가냘픔 (thin and frail)
뜻 1
형용사
가냘픈
매우 얇고 가냘퍼 보이거나 깨지기 쉬운 것.
vi Dáng người cô ấy trông rất mảnh khảnh.
ko 그녀의 체형은 매우 가냘퍼 보인다.
유의어
mánh / mạnh / mảnh mai / mảnh khảnh …
▸
유의어
mánh / mạnh / mảnh mai / mảnh khảnh …
쓰임
mảnh tước / thanh mảnh / mảnh dẻ / áo tắm hai mảnh …
▸
쓰임
mảnh tước / thanh mảnh / mảnh dẻ / áo tắm hai mảnh …