cộng đồng mạng
듣기
온라인 커뮤니티 enonline community
명사
온라인 커뮤니티
online community
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
온라인 커뮤니티 담화·논리
온라인 플랫폼에서 활동하는 사람들의 집단.
vi Cộng đồng mạng đang thảo luận sôi nổi về sự kiện này.
ko 온라인 커뮤니티가 이 행사에 대해 토론 중이다.
구성
cộng đồng / mạng / cộng đồng + mạng 의 합성 …
▸
구성
cộng đồng / mạng / cộng đồng + mạng 의 합성 …
어원cộng đồng + mạng 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
共同命
음절별 후보
cộng
共
đồng
同
mạng
命
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cộng / cộng hòa / cộng hòa dân chủ nhân dân / cộng đồng tộc người …
▸
유의어
cộng / cộng hòa / cộng hòa dân chủ nhân dân / cộng đồng tộc người …
쓰임
miễn dịch cộng đồng / mô hình cộng đồng quản lý / thiệt mạng / sinh mạng …
▸
쓰임
miễn dịch cộng đồng / mô hình cộng đồng quản lý / thiệt mạng / sinh mạng …