cộng nô
발음
북부
/kə̰ʔwŋ˨˩ no˧˧/
중부
/kə̰wŋ˨˨ no˧˥/
남부
/kəwŋ˨˩˨ no˧˧/
빨갱이 종놈 encommunist slave
명사
빨갱이 종놈
communist slave
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
빨갱이 종놈
문화·고유명사
This is an offensive term used to describe people who blindly follow or serve a communist system without any independent thought.
구성
cộng / nô / 共奴
▸
구성
cộng / nô / 共奴
한자
음절 대응 추정
대표 후보
共奴
음절별 후보
cộng
共
nô
奴(帑)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
công nô / công nợ / cộng / cộng đồng mạng …
▸
유의어
công nô / công nợ / cộng / cộng đồng mạng …
쓰임
cộng đồng / cộng sự / công cộng / điện thoại công cộng …
▸
쓰임
cộng đồng / cộng sự / công cộng / điện thoại công cộng …