thị ủy
발음
북부
/tʰḭʔ˨˩ wḭ˧˩˧/
중부
/tʰḭ˨˨ wi˧˩˨/
남부
/tʰi˨˩˨ wi˨˩˦/
듣기
시당위원회 enmunicipal party committee
명사
시당위원회
municipal party committee
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시당위원회
문화·고유명사
시나 성 직할시에서 공산당을 이끄는 지도 기관.
vi Thị ủy vừa công bố kế hoạch phát triển kinh tế mới cho thành phố.
ko 시당위원회가 도시를 위한 새로운 경제 개발 계획을 발표했다.
구성
thị / ủy
▸
구성
thị / ủy
유의어
thị uy / tổng chính ủy / cao ủy / tổng quân ủy …
▸
유의어
thị uy / tổng chính ủy / cao ủy / tổng quân ủy …
쓰임
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị …
▸
쓰임
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị …