ủy thác
발음
북부
/wḭ˧˩˧ tʰaːk˧˥/
중부
/wi˧˩˨ tʰa̰ːk˩˧/
남부
/wi˨˩˦ tʰaːk˧˥/
듣기
위탁하다 enentrust
동사
위탁하다
entrust
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
위탁하다
기본 동작
무언가를 할 책임이나 권한을 누군가에게 주다.
vi Cô ấy ủy thác việc quản lý cửa hàng cho con trai.
ko 그녀는 아들에게 가게 관리를 위탁했다.
구성
ủy / thác
▸
구성
ủy / thác
유의어
giao phó / gửi gắm / phó mặc / phó thác …
▸
유의어
giao phó / gửi gắm / phó mặc / phó thác …
쓰임
thành ủy / chính ủy / tỉnh ủy / ủy ban thường vụ quốc hội …
▸
쓰임
thành ủy / chính ủy / tỉnh ủy / ủy ban thường vụ quốc hội …