thành ủy
발음
북부
/tʰa̤jŋ˨˩ wḭ˧˩˧/
중부
/tʰan˧˧ wi˧˩˨/
남부
/tʰan˨˩ wi˨˩˦/
듣기
시위원회 entraditional tone placement spelling
명사
시위원회
traditional tone placement spelling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시위원회
담화·논리
베트남어 전통 성조 배치 규칙을 따른 'thành uỷ'의 철자.
vi Thành ủy đã tổ chức một cuộc họp quan trọng.
ko 시위원회가 중요한 회의를 개최했다.
구성
thành / ủy
▸
구성
thành / ủy
유의어
thành uỷ
▸
유의어
thành uỷ
쓰임
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …
▸
쓰임
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …