chính ủy
발음
북부
/ʨïŋ˧˥ wḭ˧˩˧/
중부
/ʨḭ̈n˩˧ wi˧˩˨/
남부
/ʨɨn˧˥ wi˨˩˦/
듣기
정치 장교 enpolitical officer
명사
정치 장교
political officer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정치 장교
담화·논리
부대의 정치 교육과 사기에 대한 책임을 지는 군 장교.
vi Vị chính ủy thường xuyên nói chuyện để động viên tinh thần các chiến sĩ.
ko 정치 장교는 병사들의 사기를 독려하기 위해 자주 이야기한다.
구성
chính / ủy
▸
구성
chính / ủy
유의어
chính uỷ
▸
유의어
chính uỷ
쓰임
tổng chính ủy / chính phủ / tài chính / chính trị …
▸
쓰임
tổng chính ủy / chính phủ / tài chính / chính trị …