thành công
발음
북부
/tʰa̤jŋ˨˩ kəwŋ˧˧/
중부
/tʰan˧˧ kəwŋ˧˥/
남부
/tʰan˨˩ kəwŋ˧˧/
듣기
성공하다 ensucceed
동사
성공하다
succeed
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
성공하다
기본 동작
노력해 온 원하는 목표나 결과를 달성하다.
vi Bạn sẽ thành công nếu nỗ lực làm việc hết mình.
ko 일에서 최선을 다하면 당신은 성공할 것입니다.
명사
뜻 2
명사
성공
목적이나 목표의 달성, 또는 부나 지위의 획득.
vi Sự kiên trì là chìa khóa dẫn đến thành công.
ko 끈기는 성공의 열쇠입니다.
구성
thành / công
▸
구성
thành / công
유의어
thành / thành viên / thành đạt / thành kiến …
▸
유의어
thành / thành viên / thành đạt / thành kiến …
쓰임
thất bại là mẹ thành công / thành công mỹ mãn / thành phố / hoàn thành …
▸
쓰임
thất bại là mẹ thành công / thành công mỹ mãn / thành phố / hoàn thành …