công chúa
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ʨwaː˧˥/
중부
/kəwŋ˧˥ ʨṵə˩˧/
남부
/kəwŋ˧˧ ʨuə˧˥/
듣기
공주 enprincess
명사
공주
princess
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
공주
직업·직장
왕, 여왕, 황제의 딸 등 왕실에 속한 여성.
vi Công chúa sống trong một tòa lâu đài đẹp đẽ.
ko 공주는 아름다운 성에 산다.
뜻 2
명사
공주
특정 역사적 맥락, 특히 일본사에서 쇼군의 딸에게 쓰인 칭호.
vi Trong lịch sử, con gái của tướng quân cũng được gọi là công chúa.
ko 역사적 맥락에서는 쇼군의 딸도 공주라고 불릴 수 있었다.
구성
công / chúa
▸
구성
công / chúa
유의어
quận chúa / 공주
▸
유의어
quận chúa / 공주
쓰임
trưởng công chúa / thái trưởng công chúa / liễu hạnh công chúa / bệnh công chúa …
▸
쓰임
trưởng công chúa / thái trưởng công chúa / liễu hạnh công chúa / bệnh công chúa …