trao
발음
북부
/ʨaːw˧˧/
중부
/tʂaːw˧˥/
남부
/tʂaːw˧˧/
듣기
건네다 enhand over
동사
건네다
hand over
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
건네다 (hand over)
뜻 1
동사
건네다
기본 동작
물건을 직접 또는 격식을 갖추어 타인에게 건네는 행위.
vi Ông ấy trao phần thưởng cho học sinh xuất sắc nhất lớp.
ko 그는 학급 우수 학생에게 상을 건넸다.
위탁 (entrust)
뜻 1
동사
맡기다
책임을 맡기거나 누군가에게 돌보도록 맡기는 것.
vi Mẹ tôi trao cho tôi trách nhiệm trông nom nhà cửa.
ko 어머니는 나에게 집안일을 맡기셨다.
유의어
trao đổi / trao trả / trao tặng / trao tay …
▸
유의어
trao đổi / trao trả / trao tặng / trao tay …
쓰임
giá trị trao đổi / tiền trao cháo múc / chỉ dắt tơ trao
▸
쓰임
giá trị trao đổi / tiền trao cháo múc / chỉ dắt tơ trao