cao ủy
발음
북부
/kaːw˧˧ wḭ˧˩˧/
중부
/kaːw˧˥ wi˧˩˨/
남부
/kaːw˧˧ wi˨˩˦/
듣기
고등판무관 enhigh commissioner
명사
고등판무관
high commissioner
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
고등판무관
담화·논리
다른 국가나 국제기구에서 정부를 대표하는 고위 외교관 또는 관리.
vi Vị cao ủy đại diện cho chính phủ tại tổ chức quốc tế.
ko 고등판무관은 국제기구에서 정부를 대표한다.
구성
cao / ủy
▸
구성
cao / ủy
유의어
cao / cao độ / cao thượng / cao lâu …
▸
유의어
cao / cao độ / cao thượng / cao lâu …
쓰임
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
쓰임
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …