cao
발음
북부
/kaːw˧˧/
중부
/kaːw˧˥/
남부
/kaːw˧˧/
듣기
큰 entall
형용사
큰
tall
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
큰 (tall)
뜻 1
형용사
큰
성질·상태
아래에서 위까지의 거리가 크거나 주변보다 높이 솟아 있는 상태.
vi Tòa nhà này rất cao.
ko 이 건물은 매우 높습니다.
고약 (medicinal extract)
뜻 1
명사
고약
뼈나 살을 고아서 만든 약용 연고.
vi Cao xương ngựa rất tốt cho sức khỏe.
ko 말 뼈 고약은 건강에 매우 좋다.
유의어
cao độ / cao thượng / cao lâu / cao tầng …
▸
유의어
cao độ / cao thượng / cao lâu / cao tầng …
쓰임
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
쓰임
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …