nâng cao
발음
북부
/nəŋ˧˧ kaːw˧˧/
중부
/nəŋ˧˥ kaːw˧˥/
남부
/nəŋ˧˧ kaːw˧˧/
듣기
향상시키다 enimprove
동사
향상시키다
improve
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
향상시키다
기본 동작
무엇의 수준, 품질, 기준을 현재보다 더 좋게 만들다.
vi Chúng ta cần nâng cao chất lượng dịch vụ.
ko 우리는 서비스 품질을 향상시켜야 합니다.
형용사
뜻 2
형용사
고급의
지식 등이 기초적, 보통, 표준 수준보다 높은.
vi Khóa học này cung cấp kiến thức nâng cao.
ko 이 과정은 고급 지식을 제공합니다.
구성
nâng / cao
▸
구성
nâng / cao
유의어
nâng giấc / nâng cấp / nâng / nâng lên …
▸
유의어
nâng giấc / nâng cấp / nâng / nâng lên …
쓰임
nâng đỡ / nâng niu / nâng cốc / sửa túi nâng khăn …
▸
쓰임
nâng đỡ / nâng niu / nâng cốc / sửa túi nâng khăn …