nâng cấp
발음
북부
/nəŋ˧˧ kəp˧˥/
중부
/nəŋ˧˥ kə̰p˩˧/
남부
/nəŋ˧˧ kəp˧˥/
듣기
업그레이드 ento upgrade
동사
업그레이드
to upgrade
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
업그레이드
디지털·온라인
더 새롭거나 기능이 많은 뛰어난 버전으로 변경하는 것.
vi Bạn nên nâng cấp phần mềm này lên bản mới nhất.
ko 이 소프트웨어를 최신 버전으로 업그레이드해야 한다.
구성
nâng / cấp / nâng + cấp 의 합성 …
▸
구성
nâng / cấp / nâng + cấp 의 합성 …
어원nâng + cấp 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
㨢級
음절별 후보
nâng
㨢(𢪲)
cấp
級
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lên đời / nâng cao / nâng giấc / nâng …
▸
유의어
lên đời / nâng cao / nâng giấc / nâng …
쓰임
nâng đỡ / nâng niu / nâng cốc / sửa túi nâng khăn …
▸
쓰임
nâng đỡ / nâng niu / nâng cốc / sửa túi nâng khăn …