tổng quân ủy
발음
북부
/tə̰wŋ˧˩˧ kwən˧˧ wḭ˧˩˧/
중부
/təwŋ˧˩˨ kwəŋ˧˥ wi˧˩˨/
남부
/təwŋ˨˩˦ wəŋ˧˧ wi˨˩˦/
듣기
군사위원회 engeneral military commission
unknown
군사위원회
general military commission
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
군사위원회 담화·논리
국방과 군대를 관리하기 위해 정당이나 정부 내에 설치된 고위 군사 지도 기관.
vi Tổng quân ủy đã đưa ra chỉ thị mới về công tác quốc phòng.
ko 군사위원회는 국방 업무에 관한 새로운 지침을 발표했다.
구성
tổng / quân / ủy
▸
구성
tổng / quân / ủy
유의어
tổng chính ủy / cao ủy / thị ủy / huyện ủy …
▸
유의어
tổng chính ủy / cao ủy / thị ủy / huyện ủy …
쓰임
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …
▸
쓰임
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …