tổng
발음
북부
/tə̰wŋ˧˩˧/
중부
/təwŋ˧˩˨/
남부
/təwŋ˨˩˦/
듣기
합계 ensum
명사
합계
sum
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
합계 (sum)
뜻 1
명사
합계
수·양·단위
여러 수나 양을 더해서 얻는 전체 결과.
vi Tổng của ba và năm là tám.
ko 3과 5의 합은 8입니다.
총(행정구역) (canton)
뜻 1
명사
총(행정구역)
총
vi Ngôi làng này từng thuộc một tổng lớn ở vùng nông thôn.
ko 이 마을은 과거 시골의 큰 총(행정구역)에 속했었다.
총장(행정구역장) (chief of canton)
뜻 1
명사
총장(행정구역장)
총
vi Ông ấy từng làm chánh tổng ở vùng này ngày trước.
ko 그는 예전에 이 지역의 총장이었다.
유의어
tông / tống / tọng / tổng quát …
▸
유의어
tông / tống / tọng / tổng quát …
쓰임
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …
▸
쓰임
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …