thị trường
발음
북부
/tʰḭʔ˨˩ ʨɨə̤ŋ˨˩/
중부
/tʰḭ˨˨ tʂɨəŋ˧˧/
남부
/tʰi˨˩˨ tʂɨəŋ˨˩/
듣기
시장 enmarket
명사
시장
market
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
시장 (market)
뜻 1
명사
시장
직업·직장
거래와 상업의 수요가 있는 지리적 지역이나 특정 분야.
vi Công ty đang tìm cách mở rộng thị trường sang các nước lân cận.
ko 그 회사는 시장을 이웃 나라들로 확대할 방법을 찾고 있다.
시야 (field of view)
뜻 1
명사
시야
사람이 특정 위치에서 볼 수 있는 전체 범위나 공간.
vi Bác sĩ kiểm tra thị trường của bệnh nhân.
ko 의사가 환자의 시야를 검사한다.
구성
thị / trường
▸
구성
thị / trường
유의어
thị trưởng / 시장 / 시야
▸
유의어
thị trưởng / 시장 / 시야
쓰임
giá thị trường / kinh tế thị trường / thị trường tiền tệ / thị trấn …
▸
쓰임
giá thị trường / kinh tế thị trường / thị trường tiền tệ / thị trấn …