môi trường
발음
북부
/moj˧˧ ʨɨə̤ŋ˨˩/
중부
/moj˧˥ tʂɨəŋ˧˧/
남부
/moj˧˧ tʂɨəŋ˨˩/
듣기
환경 enenvironment
명사
환경
environment
3 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
환경 (environment)
명사
뜻 1
명사
환경
인간과 다른 생물의 삶을 둘러싼 자연적·사회적 조건 전체.
vi Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của tất cả mọi người.
ko 환경을 보호하는 것은 모두의 책임입니다.
형용사
뜻 2
형용사
환경의
생물의 성장과 발달을 둘러싸고 영향을 미치는 조건과 관련된.
vi Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.
ko 환경 요인은 그 식물의 성장에 영향을 줍니다.
매질 (medium)
뜻 1
명사
매질
소리나 빛 같은 현상을 전달하는 매개체가 되는 물질이나 물리적 재료.
vi Không khí là môi trường truyền âm thanh.
ko 공기는 소리를 전달하는 매질입니다.
구성
môi / trường
▸
구성
môi / trường
유의어
môi sinh / ngoại cảnh / 환경 / 매질 …
▸
유의어
môi sinh / ngoại cảnh / 환경 / 매질 …
쓰임
môi trường sống / môi trường đầu tư / môi giới / dung môi …
▸
쓰임
môi trường sống / môi trường đầu tư / môi giới / dung môi …