môi giới
발음
북부
/moj˧˧ zəːj˧˥/
중부
/moj˧˥ jə̰ːj˩˧/
남부
/moj˧˧ jəːj˧˥/
듣기
역할 enbroker
명사
역할
broker
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
중재자
두 당사자 사이에서 중재 역할을 하는 사람이나 기관.
vi Công ty này đóng vai trò là bên môi giới.
ko 이 회사는 중재자 역할을 한다.
동사
뜻 2
동사
중재하다
직업·직장
Jobs
합의에 도달하도록 중재자 역할을 함.
vi Anh ấy cố gắng môi giới để đạt được thỏa thuận.
ko 그는 합의를 위해 중재를 시도한다.
구성
môi / giới
▸
구성
môi / giới
유의어
조정 / 역할
▸
유의어
조정 / 역할
쓰임
môi trường / môi sinh / môi trường sống / dung môi …
▸
쓰임
môi trường / môi sinh / môi trường sống / dung môi …