giới
발음
북부
/zəːj˧˥/
중부
/jə̰ːj˩˧/
남부
/jəːj˧˥/
듣기
계 ensocial scene
명사
계
social scene
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
계 (social scene)
뜻 1
명사
사회계
공통된 관심사를 가진 사람들의 집단.
vi Buổi triển lãm thu hút nhiều người trong giới nghệ thuật.
ko 전시회는 예술계 사람들을 끌어들였다.
생물계 (biological kingdom)
뜻 1
명사
생물계
동물·반려동물
생물을 분류하는 큰 단위.
vi Trong sinh học, nấm thuộc về một giới riêng biệt.
ko 생물학에서 균류는 독립된 계에 속한다.
성별 (gender)
뜻 1
명사
성별
개인의 성별을 일컫는 말.
vi Bạn cần điền thông tin về giới vào đơn đăng ký.
ko 신청서에 성별을 기입해야 한다.
유의어
giối / giồi / giòi / giởi …
▸
유의어
giối / giồi / giòi / giởi …
쓰임
thế giới / giới thiệu / giới tính / giới trẻ …
▸
쓰임
thế giới / giới thiệu / giới tính / giới trẻ …